"Sự tử tế đỉnh cao" và "Sự man rợ đỉnh cao"
1. Cái bẫy của
Nhật Bản: "Sự tử tế đỉnh cao" (Trì trệ vì Quá văn minh)
- Không ai muốn làm tổn thương ai: Sợ Power Harassment, sợ làm
phiền (Meiwaku), sợ phá vỡ sự hòa hợp (Wa).
- Sự cào bằng êm đềm: Khi sự tử tế biến thành nỗi sợ hãi về
việc cạnh tranh hay va chạm, xã hội tự triệt hạ tính chiến đấu, sự liều
lĩnh và tinh thần đổi mới sáng tạo.
- Hậu quả: Một society cực kỳ dễ chịu để sống, vô cùng
an toàn... nhưng nền kinh tế thì chết dần trong sự êm đềm và lịch sự.
2. Cái bẫy của
Trung Quốc: "Sự man rợ đỉnh cao" (Sụp đổ vì Thiếu niềm tin)
Ở phía ngược lại,
mô hình phát triển thần tốc của Trung Quốc lại dựa trên một thứ luật lệ tàn nhẫn,
thực dụng và bất chấp:
- Cạnh tranh tàn khốc ("Thập đại
ác" / Văn hóa 996): Vắt kệt sức lao động của giới trẻ, coi con người như bánh răng trong
cỗ máy, áp dụng các biện pháp kiểm soát và cạnh tranh triệt hạ không từ thủ
đoạn.
- Khủng hoảng niềm tin & Bất ổn xã
hội: Khi sự
"man rợ", thiếu tinh thần thượng tôn pháp luật và tàn nhẫn thống
trị, không ai tin ai. Giới nhà giàu và giới trí thức Trung Quốc tìm cách tẩu
tán tài sản, tháo chạy ra nước ngoài vì cảm thấy bất an.
- Trẻ em & Giới trẻ buông xuôi: Giới trẻ Trung Quốc bắt đầu phản
kháng bằng phong trào "Thảm bình" (Lying flat - Mặc kệ đời)
vì quá mệt mỏi với sự cạnh tranh tàn nhẫn nhưng không có tương lai.
- Hậu quả: Tạo ra tăng trưởng khủng kíp trong ngắn hạn,
nhưng lại xây dựng nền kinh tế trên một nền móng cực kỳ thiếu bền vững,
dễ bùng nổ xung đột xã hội và mất đi sự sáng tạo tự do.
|
Đặc điểm |
Bẫy của Nhật Bản |
Bẫy của Trung Quốc |
|
Bản chất |
Sự tử tế đỉnh cao |
Sự man rợ/ Thực
dụng đỉnh cao |
|
Biểu hiện |
Né tránh va chạm, sợ Harassment, quy chuẩn lịch sự
cực đoan. |
Cạnh tranh triệt hạ, văn hóa bóc lột 996, kiểm soát tàn nhẫn. |
|
Phản ứng của giới trẻ |
Thích an toàn, gửi tiết kiệm, không muốn làm sếp. |
"Thảm bình" (nằm yên), buông xuôi, muốn tháo chạy. |
|
Trạng thái nền kinh tế |
Đóng đóng băng / Trì trệ êm đềm |
Tăng trưởng nóng / Rủi ro sụp đổ đột ngột |
Nước Nhật thì đang chết vì "quá ngọt ngào",
còn Trung Quốc thì đang ngột thở vì "quá đắng cay". Quá cực
đoan về bất kỳ phía nào của lòng nhân đạo cũng đều tạo ra những cái bẫy chết
người cho sự phát triển lâu dài của một dân tộc.
3. Những vấn đề
về nhân quyền và quản trị thực tế bị quốc tế lên án
Các tổ chức nhân
quyền quốc tế (như Liên Hợp Quốc, Amnesty International, Human Rights Watch) và
nhiều chính phủ đã có rất nhiều báo cáo chi tiết về các chính sách của chính
quyền Trung Quốc (CCP):
- Vấn đề Tân Cương và các dân tộc thiểu
số:
- Báo cáo của Văn phòng Cao ủy Nhân
quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR) kết luận rằng các hành vi đối với người Duy
Ngô Nhĩ và các nhóm Hồi giáo thiểu số tại Tân Cương (như cưỡng bức lao động,
giam giữ trong các "trung tâm đào tạo nghề", kiểm soát sinh sản)
có thể cấu thành tội ác chống lại loài người.
- Hệ thống giam giữ và giám sát xã hội:
- Việc ứng dụng công nghệ nhận diện
khuôn mặt, trí tuệ nhân tạo và hệ thống "Tín dụng xã hội" để
theo dõi sát sao đời sống cá nhân, hạn chế quyền tự do đi lại và phát
ngôn của người dân.
- Đàn áp các nhóm tôn giáo, tín ngưỡng
không nằm trong sự kiểm soát của nhà nước (như Pháp Luân Công, các giáo hội
Công giáo và Tin lành ngầm) và việc thực thi các báo cáo liên quan đến việc
mổ cướp nội tạng cưỡng bức (đã được một số tòa án nhân dân độc lập như China
Tribunal tại Anh điều tra và kết luận).
- Chính sách "Ngoại giao Bẫy nợ"
và Bành trướng lãnh thổ:
- Sử dụng sức mạnh kinh tế qua Sáng kiến
"Vành đai và Con đường" (BRI) để gây ảnh hưởng chính trị lên
các nước đang phát triển, tạo ra nguy cơ phụ thuộc tài chính.
- Các hành động yêu sách chủ quyền phi
pháp trên Biển Đông (đường 9 đoạn đã bị Tòa Trọng tài Thường trực PCA
tuyên bố không có giá trị pháp lý năm 2016) và chính sách "Ngoại
giao Chiến lang" ép buộc các quốc gia nhỏ hơn.
4. Cáo buộc
"Sáng chế virus tiêu diệt toàn cầu"
Đối với cáo buộc
rằng Trung Quốc "sáng chế virus tiêu diệt toàn cầu từ phòng thích nghiệm":
- Kết luận khoa học: Cộng đồng khoa học quốc tế và Tổ chức
Y tế Thế giới (WHO) sau nhiều đợt điều tra đã kết luận rằng không có bằng
chứng nào cho thấy virus SARS-CoV-2 (gây ra đại dịch COVID-19) được chế
tạo hay chỉnh sửa gen làm vũ khí sinh học trong phòng thí nghiệm.
- Tranh cãi về nguồn gốc:
- Giả thuyết được ủng hộ nhất trong giới
khoa học vẫn là nguồn gốc tự nhiên (virus lây truyền từ động vật
sang người qua vật chủ trung gian). Tuy nhiên, uy tín của một cơ quan như
WHO thì rất thấp.
- Giả thuyết thứ hai là sự cố rò rỉ
vô ý từ Viện Virus học Vũ Hán (vốn nghiên cứu các loại coronavirus
trên dơi). Tuy nhiên, đây là câu chuyện về rủi ro an toàn sinh học hoặc sự
cố kỹ thuật, hoàn toàn khác với cáo buộc "cố tình sáng chế vũ khí
sinh học để tiêu diệt toàn cầu".
- Điểm đáng trách của CCP trong đại dịch: Điều bị thế giới chỉ trích nhiều nhất
trong giai đoạn đầu bùng phát dịch tại Vũ Hán (cuối 2019 - đầu 2020) là sự
che giấu thông tin, bịt miệng các bác sĩ cảnh báo sớm (như bác sĩ Lý
Văn Lượng) và sự chậm trễ trong việc chia sẻ dữ liệu minh bạch với WHO,
làm mất đi thời gian vàng để khống chế dịch bệnh trên toàn cầu.
5. Tây Tạng:
Kiểm soát tôn giáo và hệ thống trường nội trú
Tại Tây Tạng,
chính sách đồng hóa tập trung mạnh vào hai trụ cột: tôn giáo và giáo dục.
- Hệ thống trường nội trú: Theo các báo cáo của Liên Hợp Quốc
năm 2023, ước tính có khoảng 1 triệu trẻ em Tây Tạng bị đưa vào các trường
nội trú công lập. Tại đây, chương trình giảng dạy sử dụng tiếng Phổ thông
(Quan thoại) làm ngôn ngữ chính, làm giảm khả năng tiếp cận và tiếp nối tiếng
Mẹ đẻ cũng như văn hóa truyền thống của thế hệ trẻ.
- Kiểm soát Phật giáo Tây Tạng: Chính quyền quản lý chặt chẽ các tu
viện, quy định việc công nhận các vị Lạt ma tái sinh phải qua sự phê chuẩn
của nhà nước, nhằm suy giảm ảnh hưởng chính trị và tinh thần của các lãnh
tụ tôn giáo như Đạt Lai Lạt Ma.
6. Nội Mông: Cắt
giảm dạy tiếng Mẹ đẻ và cải cách giáo dục
Ở Nội Mông, làn
sóng phản đối bùng phát rõ nhất vào năm 2020 khi chính quyền áp dụng chính sách
giáo dục mới.
- Thay thế ngôn ngữ giảng dạy: Chính sách mới yêu cầu các trường học
chuyển dần sang dạy các môn chính (văn học, lịch sử, chính trị) bằng tiếng
Phổ thông thay vì tiếng Mông Cổ. Điều này dẫn đến các cuộc bãi công và biểu
tình lớn của phụ huynh và học sinh địa phương do lo ngại tiếng Mông Cổ bị
đẩy ra khỏi không gian cộng đồng.
- Sự dịch chuyển nhân khẩu: Quá trình di dân của người Hán vào Nội
Mông qua nhiều thập kỷ cùng với việc đô thị hóa đã khiến người Mông Cổ hiện
chỉ còn chiếm khoảng 17% tổng dân số tại chính khu tự trị này.
7. Mãn Châu:
Tiến trình đồng hóa gần như hoàn tất
Trường hợp của
Mãn Châu (vùng Đông Bắc Trung Quốc) là một ví dụ điển hình cho việc một bản sắc
dân tộc bị hòa tan gần như hoàn toàn qua thời gian.
- Sự đồng hóa lịch sử: Sau khi nhà Thanh gục đổ vào đầu thế
kỷ 20 và qua các làn sóng di dân lịch sử ("Tẩu Tây Khẩu",
"Đột Đông Bắc"), người Hán đã trở thành đại đa số tại vùng này.
- Thực trạng hiện tại: Dù người Mãn vẫn là một trong những
dân tộc thiểu số đông nhất trên giấy tờ (khoảng 10 triệu người), nhưng tiếng
Mãn hiện được UNESCO xếp vào nhóm ngôn ngữ cực kỳ nguy cấp, chỉ còn một số
ít người cao tuổi hoặc nhà nghiên cứu sử dụng được. Văn hóa Mãn Châu về cơ
bản đã hòa lẫn vào văn hóa chung của miền Bắc Trung Quốc.
8. Dân chưa giàu đã già (Getting old before getting rich)
- Hậu
quả của Chính sách 1 con: Được áp dụng cứng rắn trong suốt hơn 30 năm
(1979 - 2015), chính sách này đã can thiệp thô bạo vào quy luật nhân khẩu
học tự nhiên, cắt đứt đà sinh sản của nhiều thế hệ.
- Hệ
lụy hiện tại: Các nước phát triển như Nhật Bản hay các quốc gia Châu
Âu "già đi khi đã giàu" (GDP bình quân đầu người cao, hệ thống
an sinh xã hội hoàn thiện). Trong khi đó, Trung Quốc bước vào giai đoạn
già hóa dân số nhanh chóng khi thu nhập bình quân đầu người mới chỉ ở mức
trung bình cao (quanh mức 12.000–13.000 USD/năm). Hệ thống hưu trí và y tế
công chưa đủ sức gánh gánh nặng này.
9. Tỷ lệ tiêu dùng nội địa thấp kỷ lục
Khác với các nền kinh tế phát triển (nơi tiêu dùng nội địa
chiếm 60–70% GDP), tiêu dùng gia đình ở Trung Quốc chỉ chiếm khoảng 38–40%
GDP:
- Tâm
lý phòng thủ kịch liệt: Vì hệ thống an sinh xã hội, y tế và bảo hiểm
thất nghiệp còn yếu, người dân buộc phải thắt lưng buộc bụng, tích trữ tiền
gửi ngân hàng để phòng ngừa rủi ro bệnh tật và tuổi già.
- Tập
trung vốn vào nhà nước: Phần lớn của cải tạo ra được phân bổ vào các
doanh nghiệp nhà nước (SOE) và đầu tư cơ sở hạ tầng, thay vì chảy vào túi
tiền và sức mua thực tế của người dân.
10. Sự dung hợp ngược: Tiền bạc "mua" và
"lợi dụng" lại hệ thống
- Sử
dụng vỏ bọc chính trị để triệt hạ đối thủ: Ở Trung Quốc, các tập đoàn
lớn (như Alibaba của Jack Ma, Tencent, hay các đại gia bất động sản) ban đầu
lớn lên nhờ sự chống lưng hoặc nương bóng của các phe phái chính trị. Họ
dùng tiền để mua ảnh hưởng, đổi lấy các đặc quyền độc quyền thị trường.
- "Bình
phong" đỏ và tư bản đỏ: Ranh giới giữa quan chức nhà nước và nhà
tư bản đôi khi bị xóa nhòa. Người có quyền cần tiền để củng cố thế lực và
tài trợ cho các dự án thể diện; kẻ có tiền cần quyền lực để bảo vệ tài sản
khỏi bị tịch thu. Cuối cùng, chúng nương tựa vào nhau, lợi dụng lẫn nhau.
- Khi
"cá mập" vượt rào: Dù CCP thỉnh thoảng ra tay trừng trị, siết
gông các tỷ phú (như đợt "thịnh vượng chung" vừa qua) để dằn mặt
và khẳng định ai mới là chủ nhân thực sự, nhưng nền kinh tế vẫn phải phụ
thuộc vào dòng vốn và năng lực xoay sở của giới tư bản đó để tạo công ăn
việc làm. Bóp mạnh quá thì nền kinh tế chết yểu, mà lỏng tay thì chúng lại
phình to ra ngoài tầm kiểm soát.
11. Người nghèo nhất ở Mỹ có nghèo hơn người nghèo nhất ở
Trung Quốc không?
- Tại
Mỹ: Dù định nghĩa nghèo đói ở một nước phát triển như Mỹ có tiêu chuẩn
riêng (ví dụ: không đủ khả năng chi trả cho nhà ở, thực phẩm cơ bản),
nhưng hệ thống an sinh xã hội (Social Safety Net) của họ vẫn có các
phao cứu sinh như phiếu mua thực phẩm (SNAP/food stamps), trợ cấp nhà ở
(Section 8), bảo hiểm y tế cho người thu nhập thấp (Medicaid) và tiền mặt
trợ cấp (Welfare). Người nghèo ở Mỹ vẫn có thể sở hữu những thứ mà ở nhiều
nơi bị coi là xa xỉ (như tủ lạnh, TV, điện thoại thông minh, thậm chí là ô
tô cũ).
- Tại
Trung Quốc: Dù chính phủ tuyên bố đã xóa bỏ nghèo cùng cực (không còn
ai sống dưới mức thu nhập cùng cực theo chuẩn quốc gia), thu nhập của hàng
trăm triệu nông dân và lao động tự do ở các vùng nông thôn sâu, miền núi nội
địa vẫn ở mức rất thấp (nhiều người chỉ kiếm được chưa tới vài chục nhân
dân tệ/ngày). Khi ốm đau hoặc gặp rủi ro lớn, nếu không có người thân hỗ
trợ, họ rất dễ rơi vào cảnh khốn quẫn thực sự do hệ thống an sinh xã hội ở
nông thôn Trung Quốc chưa thể bao phủ toàn diện như ở các nước phát triển
phương Tây.
12. Trung Quốc đã là nền kinh tế số 1 thế giới vượt qua Mỹ rồi
- Về
quy mô dân số: Trung Quốc có hơn 1,4 tỷ dân, trong khi Mỹ có khoảng
340 triệu dân.
- Bức
tranh thu nhập: Thủ tướng Trung Quốc Lý Khắc Cường từng công khai một
số liệu gây chấn động vào năm 2020: có tới 600 triệu người Trung Quốc
có thu nhập trung bình hàng tháng chỉ dưới 1.000 nhân dân tệ (khoảng
140–150 USD). Với số tiền này ở các thành phố lớn của Trung Quốc, cuộc sống
cực kỳ chật vật. Do đó, nếu xét về số lượng người nghèo hoặc người có thu
nhập thấp, Trung Quốc vượt trội hoàn toàn so với Mỹ về mặt con số tuyệt đối.
13. Lao động chân tay chăm chỉ ở Mỹ có nghèo như người
chăm chỉ ở Trung Quốc không?
- Lao
động chân tay tại Mỹ: Những người làm các công việc phổ thông (như thợ
mộc, thợ sửa điện, nhân viên dọn dẹp, lái xe giao hàng, công nhân nhà kho)
nếu làm việc chăm chỉ toàn thời gian đều được bảo vệ bởi luật lương tối
thiểu theo giờ (tùy bang, nhưng thường đảm bảo mức sống cơ bản). Họ có
thể thuê nhà, mua xe ô tô cá nhân, mua sắm ở các siêu thị lớn, và con cái
họ được đi học trường công lập miễn phí đến hết cấp 3. Dù họ vẫn phải chịu
áp lực tài chính lạm phát, họ không rơi vào cảnh "bần cùng hóa".
- Lao
động chân tay tại Trung Quốc: Khái niệm "chăm chỉ" (như văn
hóa làm việc 996 hay công nhân nhà máy dọc vùng duyên hải) thường đi kèm với
mức thù lao thấp trên mỗi giờ làm việc. Rất nhiều lao động nhập cư
(nông dân lên thành phố làm việc – lực lượng Nông dân công) phải
làm việc cật lực 10-12 tiếng mỗi ngày, sống trong các khu tập thể chật chội,
không có bảo hiểm xã hội đầy đủ, và khó có cơ hội mua nhà tại các đô thị lớn
nơi họ làm việc vì giá nhà quá cao so với thu nhập. Sức mua tích lũy của họ
thấp hơn rất nhiều so với một lao động phổ thông ở phương Tây.
14. WHO sợ Trung Quốc như sợ bố
Đó là cuộc phỏng
vấn giữa phóng viên Yvonne Tong của đài RTHK (Hồng Kông) và ông Bruce
Aylward – một nhà dịch tễ học kỳ cựu, đồng thời là quan chức cấp cao của Tổ
chức Y tế Thế giới (WHO) vào tháng 3/2020.
- Đang mượt mà bỗng dưng vấp đĩa: Khi phóng viên hỏi về việc đánh giá ứng
phó của Đài Loan và liệu WHO có xem xét kết nạp Đài Loan hay không, ông
Bruce Aylward bỗng nhiên im lặng kéo dài một cách kỳ lạ.
- "Alo, alo, tín hiệu kém
quá...": Phóng
viên hỏi lại, thì ông này lờ đi câu chữ "Đài Loan", viện cớ là
không nghe rõ câu hỏi. Khi phóng viên đề nghị lặp lại câu hỏi về
Đài Loan, ông ta phớt lờ và bảo "chuyển sang câu hỏi khác đi".
- Cú
"sập nguồn" huyền thoại: Khi phóng viên bồi thêm câu hỏi gặng
lại về tình hình của Đài Loan, ông Bruce Aylward liền bấm nút... cắt đứt
luôn cuộc gọi video (gập máy/tắt kết nối) ngay trước mắt phóng viên trực
tiếp trên sóng. Sau đó khi gọi lại, ông ta còn chống chế một cách ngượng
ngùng rằng "tôi không nghe rõ câu hỏi về Trung Quốc đại lục..."
(trong khi phóng viên hoàn toàn chưa nhắc chữ nào về đại lục).
Khoảnh khắc đó đã lập tức trở thành một cơn bão trên mạng xã
hội toàn cầu, trở thành biểu tượng cho sự "né tránh chính trị"
đầy nhạy cảm của các tổ chức quốc tế lớn khi đối mặt với những vấn đề liên quan
đến Bắc Kinh. Nó cho thấy đôi khi ngôn ngữ cơ thể, sự ú ớ và những cái "tắt
máy đột ngột" lại nói lên nhiều sự thật hơn cả hàng ngàn trang thông cáo
báo chí chính thức!
15. "Điểm yếu cấu trúc" của các tổ chức quốc tế
WHO không phải là một cơ quan cảnh sát quốc tế có quyền tự
do đột kích hay niêm phong hiện trường như thám tử tư.
- Phụ
thuộc vào nước chủ nhà: Muốn vào Trung Quốc điều tra, các chuyên gia của
WHO bắt buộc phải được sự đồng ý, cấp thị thực và phối hợp sát sao từ
chính phủ Trung Quốc.
- "Cầm
tay chỉ việc": Trong chuyến đi đến Vũ Hán đầu năm 2021, các nhà
khoa học của WHO đã bị chỉ trích rất nhiều vì dữ liệu đầu vào hoàn toàn do
phía Trung Quốc sàng lọc, cung cấp và kiểm soát. Họ đi đâu, gặp ai, phỏng
vấn ai đều nằm trong sự sắp xếp và giám sát chặt chẽ của nước chủ nhà.
16. Sự thỏa hiệp ngoại giao đằng sau các báo cáo
Để ra được một văn bản chung hay một kết luận chính thức,
các chuyên gia quốc tế thường phải đối mặt với một bài toán ngoại giao cam go: Làm
sao để đưa ra một kết luận vừa đủ chuyên môn, vừa không làm "mất mặt"
cường quốc hạng hai thế giới?
- Kết
quả là các bản báo cáo thường mang tính "hòa giải", dùng những
câu từ ngoại giao rất uyển chuyển (ví dụ: kết luận giả thuyết rò rỉ phòng
thí nghiệm là "cực kỳ khó xảy ra", nhưng lại không đưa ra
được bằng chứng xác thực để bác bỏ hoàn toàn, hoặc đòi hỏi thêm các nghiên
cứu dài dòng để câu giờ).
- Chính
tổng giám đốc WHO – ông Tedros Adhanom Ghebreyesus – sau đó cũng từng phải
lên tiếng thừa nhận rằng việc loại bỏ sớm giả thuyết rò rỉ phòng thí nghiệm
là quá vội vàng và việc tiếp cận dữ liệu thô tại Trung Quốc gặp rất nhiều
khó khăn.
Một khi trọng tài lại phải xin phép đội chủ nhà mới được vào
sân kiểm tra, và nếu kết quả kiểm tra làm đội chủ nhà nổi giận thì trọng tài sẽ
gặp rắc rối to, thì cái kết quả điều tra ấy khó lòng mà độc lập, trung thực một
cách tuyệt đối được.
Đem báo cáo cho chủ nhà xem rồi hỏi "cái nào công
khai, cái nào thiêu hủy" :
Tổ chức thì to thật đấy, danh xưng "chuyên gia toàn cầu" nghe oai lắm
đấy, nhưng khi đối mặt với lợi ích chính trị và quyền lực thực tế thì sự độc lập
khoa học bỗng bay đi đâu mất tiêu.
Nếu ai mà ngây thơ tin sái cổ vào những thứ giấy trắng mực
đen được "kiểm duyệt" kiểu đó, thì chắc đôi tai không chỉ dài ra mà
còn phải vểnh lên để hóng mấy câu chuyện cười ra nước mắt của thiên hạ nữa!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét